diễn tiến
Danh từ:
- Quá trình phát triển, diễn biến theo thời gian: "diễn tiến" chỉ sự thay đổi, phát triển liên tục của một sự việc, hiện tượng từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường theo một trình tự nhất định.
- Sự tiến triển: Dùng để mô tả chiều hướng phát triển (tích cực hoặc tiêu cực) của một tình huống, bệnh tật, sự kiện.
Nội động từ:
- Diễn ra và tiến triển: Chỉ hành động tự thân phát triển, biến đổi theo một quá trình. (Lưu ý: Từ này ít được dùng với vai trò động từ trong thực tế so với danh từ).
Danh từ:
- Diễn tiến của vụ án rất phức tạp. (Quá trình phát triển của vụ án rất phức tạp.)
- Bác sĩ đang theo dõi sát sao diễn tiến bệnh của bệnh nhân. (Bác sĩ đang theo dõi sát sao sự tiến triển bệnh của bệnh nhân.)
- Chúng ta cần phân tích diễn tiến lịch sử để rút ra bài học. (Chúng ta cần phân tích quá trình diễn biến của lịch sử để rút ra bài học.)
Nội động từ (ít dùng):
- Tình hình đang diễn tiến theo chiều hướng xấu. (Tình hình đang phát triển theo chiều hướng xấu.)
"Theo dõi diễn tiến": Giám sát, quan sát quá trình phát triển của sự việc.
- Nhà nghiên cứu theo dõi diễn tiến của thí nghiệm. (Nhà nghiên cứu theo dõi quá trình phát triển của thí nghiệm.)
"Diễn tiến tự nhiên": Quá trình phát triển theo quy luật vốn có, không có sự can thiệp.
- Cần quan sát diễn tiến tự nhiên của hệ sinh thái. (Cần quan sát quá trình phát triển tự nhiên của hệ sinh thái.)
Diễn biến (danh từ): Thường dùng thay thế cho "diễn tiến", chỉ sự thay đổi, phát triển của tình hình, sự kiện. "Diễn biến" phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Diễn biến mới nhất của cơn bão. (Tình hình mới nhất của cơn bão.)
Tiến triển (danh từ/động từ): Nhấn mạnh sự phát triển, chuyển biến về phía trước, thường theo hướng tích cực hoặc rõ ràng.
- Bệnh tình có tiến triển tốt. (Tình trạng bệnh có sự phát triển tốt.)
Quá trình (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ một chuỗi sự việc xảy ra nối tiếp nhau trong một khoảng thời gian.
- Quá trình hình thành một thói quen. (Sự hình thành một thói quen.)
- Diễn biến: sự thay đổi, phát triển của tình hình.
- Tiến trình: quá trình vận động, phát triển theo từng bước.
- Sự phát triển: quá trình biến đổi từ đơn giản đến phức tạp, từ thấp đến cao.
Diễn tiến bất thường: Quá trình phát triển không theo quy luật hoặc dự đoán thông thường.
- Cơn bão có diễn tiến bất thường, rất khó dự báo. (Cơn bão có quá trình phát triển bất thường, rất khó dự báo.)
Diễn tiến thuận lợi/bất lợi: Quá trình phát triển theo hướng có lợi hoặc gây khó khăn.
- Cuộc đàm phán đang có diễn tiến thuận lợi. (Cuộc đàm phán đang có quá trình phát triển thuận lợi.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diễn tiến")